Kaori Dict

失策

しっさく

shissaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: THẤT SÁCH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.blunder; slip; error

  2. danh từbaseball

    2.error

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This fault admits of no excuse.

  • A wise man profits from his mistakes.

  • She's guilty of a grave blunder.

  • Everybody laughed at his error.

  • As a result of his carelessness, he made a serious blunder.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

失策 (しっさく) — blunder; slip; error | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict