Kaori Dict

失神

しっしん

shisshin

thông dụng

Âm Hán-Việt: THẤT THẦN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.fainting; losing consciousness; passing out

  2. danh từmedicine

    2.syncope

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It seemed as if she was going to faint.

  • She fainted with fear.

  • Tom fainted at the sight of blood.

  • I don’t want a nurse who swoons at the sight of blood.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

失神 (しっしん) — fainting; losing consciousness; passing out | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict