Kaori Dict

失態

しったい

shittai

thông dụng

Âm Hán-Việt: THẤT THÁI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.blunder; fault; error; mistake; failure; disgrace

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That incident was a black mark against the president.

  • Whatever the reason, forfeiting the trade that we finally got on track is a fiasco.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

失態 (しったい) — blunder; fault; error; mistake; failure; disgrace | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict