Kaori Dict

領掌

りょうしょう

ryoushou

Âm Hán-Việt: LÃNH CHƯỞNG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từhiếm

    1.possessing (a territory, land, etc.); ruling over; managing

  2. danh từdanh từ + するtha động từhiếm

    2.acknowledging; approving; granting

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

領掌 (りょうしょう) — possessing (a territory, land, etc.); ruling over; managing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict