Kaori Dict

木桶

きおけ

kioke

Âm Hán-Việt: MỘC THÙNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.wooden vat; wooden tub

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

木桶 (きおけ) — wooden vat; wooden tub | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict