Kaori Dict

賞賛

しょうさん

shousan

thông dụng

Âm Hán-Việt: THƯỞNG TÁN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.praise; admiration; commendation; approbation; applause

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy nhận được rất nhiều lời khen.

    He received a lot of praise.

  • Cô ấy là một cô gái đáng khen ngợi.

    She's an admirable woman.

  • Họ đang khen ngợi lẫn nhau.

    They admire each other.

  • This book is worthy of praise.

  • Everyone speaks highly of him.

  • He is worthy of our praise.

  • His bravery is worthy of praise.

  • His conduct deserves to be praised.

  • The novel is worthy of praise.

  • The painting was the object of admiration.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

賞賛 (しょうさん) — praise; admiration; commendation; approbation; applause | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict