Kaori Dict

消灯

しょうとう

shoutou

thông dụng

Âm Hán-Việt: TIÊU ĐĂNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.putting out the lights; turning off the lights

Câu ví dụ · Tatoeba

  • What time do you turn the lights off?

  • Please turn off the light before leaving the room.

  • Please turn out the lights when you leave.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

消灯 (しょうとう) — putting out the lights; turning off the lights | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict