Kaori Dict

背子

せこ

seko

Âm Hán-Việt: BỐI TỬ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từcổnữ giới hay dùng

    1.my love; my dear; darling

    said of a husband, lover or close male friend

  2. danh từcổnam giới hay dùng

    2.my friend; comrade

    said of a close male friend

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

背子 (せこ) — my love; my dear; darling | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict