Kaori Dict

寿司

すし

sushi

thông dụng

Âm Hán-Việt: THỌ TI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từfood, cooking

    1.sushi; range of dishes made with vinegared rice combined with fish, vegetables, egg, etc.

Câu ví dụ · Tatoeba

  • tôi muốn ăn sushi

    I want to eat some sushi.

  • Quite a few Americans like sushi.

  • I ate sushi.

  • I don't like sushi.

  • I like sushi.

  • Do you like sushi?

  • Let's eat sushi.

  • I'll treat you to sushi.

  • I would like to eat sushi.

  • Sushi is delicious.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寿司 (すし) — sushi; range of dishes made with vinegared rice combined with fish, vegetables, egg, etc. | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict