Kaori Dict

擦り傷

すりきず

surikizu

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.scratch; graze; scrape; abrasion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Everything around him was blown to pieces, yet he escaped without a scratch.

  • The knee wound is now festering.

  • It's not a deep wound. It's just a scratch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

擦り傷 (すりきず) — scratch; graze; scrape; abrasion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict