Kaori Dict

全線

ぜんせん

zensen

thông dụng

Âm Hán-Việt: TOÀN TUYẾN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.the whole (railway) line; the entire (bus) route

  2. danh từ

    2.all lines; all routes

  3. danh từ

    3.the whole front (in war)

  4. danh từ

    4.all fronts

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

全線 (ぜんせん) — the whole (railway) line; the entire (bus) route | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict