装丁
そうてい
soutei
thông dụng
Âm Hán-Việt: TRANG ĐINH
Cách viết khác: 装幀
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtha động từ
1.binding (of a book)
- danh từdanh từ + するtha động từ
2.design (of a book cover)
そうてい
soutei
Âm Hán-Việt: TRANG ĐINH
Cách viết khác: 装幀
1.binding (of a book)
2.design (of a book cover)