Kaori Dict

炊き出し

たきだし

takidashi

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.cung cấp thực phẩm
  1. danh từ

    1.food distribution (esp. cooked rice)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

炊き出し (たきだし) — cung cấp thực phẩm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict