Kaori Dict

使い捨て

つかいすて

tsukaisute

thông dụng

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.throwaway; disposable; single-use

Câu ví dụ · Tatoeba

  • How about using disposable droppers?

  • It's better to carry plastic chopsticks and wash them than to use disposable chopsticks to throw away.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

使い捨て (つかいすて) — throwaway; disposable; single-use | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict