Kaori Dict

悄悄

しょうしょう

shoushou

Âm Hán-Việt: TIỄU TIỄU

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. phó từ đi với とtính từ đuôi たるhiếm

    1.dejectedly; crestfallen; downheartedly

  2. phó từ đi với とtính từ đuôi たるhiếm

    2.lonesomely; alone; quietly

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

悄悄 (しょうしょう) — dejectedly; crestfallen; downheartedly | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict