Kaori Dict

嘘松

うそまつ

usomatsu

Âm Hán-Việt: HƯ TÙNG

Nghĩa

  1. danh từInternet slangđùa

    1.account, post or story that is almost certainly untrue

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嘘松 (うそまつ) — account, post or story that is almost certainly untrue | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict