Kaori Dict

済す

なす

nasu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từít dùng

    1.to settle (a debt or matter); to pay back (money or goods)

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từcổ

    2.to fulfill one's obligation of payment; to pay in full

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

済す (なす) — to settle (a debt or matter); to pay back (money or goods) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict