Kaori Dict

飛び込み

とびこみ

tobikomi

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.jump; plunge; dive

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.appearing without an appointment; bursting in; arriving unannounced; cropping up suddenly

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飛び込み (とびこみ) — jump; plunge; dive | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict