Kaori Dict

飛び火

とびひ

tobihi

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.leaping flames; flying sparks

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.spread of fire (due to leaping flames)

  3. danh từdanh từ + するtự động từ

    3.repercussions in unanticipated areas; spilling over; effects of an incident spreading to those seemingly uninvolved

  4. danh từkhẩu ngữthường viết bằng kana

    4.impetigo contagiosa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飛び火 (とびひ) — leaping flames; flying sparks | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict