Kaori Dict

取り消し

とりけし

torikeshi

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cancellation; withdrawal; abolition; revocation; cancel; CAN

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A sudden illness forced her to cancel her appointment.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

取り消し (とりけし) — cancellation; withdrawal; abolition; revocation; cancel; CAN | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict