Kaori Dict

動静

どうせい

dousei

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐỘNG TĨNH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.state (of affairs); condition; developments; movements

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The police is always watching the movements of the group.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

動静 (どうせい) — state (of affairs); condition; developments; movements | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict