Kaori Dict

縫い目

ぬいめ

nuime

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.seam; stitch; suture

Câu ví dụ · Tatoeba

  • In order to fix this mistake we'll have to tear out this seam.

  • The blanket's seam has unraveled.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

縫い目 (ぬいめ) — seam; stitch; suture | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict