Kaori Dict

肌触り

はだざわり

hadazawari

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.cảm giác da; cảm giác
  1. danh từ

    1.feel; touch; texture

  2. danh từ

    2.manner (with others)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This cloth is agreeable to the touch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肌触り (はだざわり) — cảm giác da; cảm giác | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict