Kaori Dict

机上版

きじょうばん

kijouban

Âm Hán-Việt: CƠ THƯỢNG BẢN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.desk-sized edition (of a dictionary); desk dictionary

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

机上版 (きじょうばん) — desk-sized edition (of a dictionary); desk dictionary | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict