Kaori Dict

抜粋

ばっすい

bassui

thông dụng

Âm Hán-Việt: BẠT TUÝ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.extract; excerpt; selection

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He extracted a passage from the poem.

  • I made an abstract of a book.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抜粋 (ばっすい) — extract; excerpt; selection | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict