Kaori Dict

本生譚

ほんじょうたん

honjoutan

Âm Hán-Việt: BẢN SINH ĐÀM

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.ancient Indian collection of tales on the early lives of Buddha (ca. 4th century BCE); Jataka

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

本生譚 (ほんじょうたん) — ancient Indian collection of tales on the early lives of Buddha (ca. 4th century BCE); Jataka | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict