Kaori Dict

断薬

だんやく

dan'yaku

Âm Hán-Việt: ĐOẠN DƯỢC

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.ceasing medication (esp. of antipsychotic drugs); discontinuation of medication; withdrawal

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

断薬 (だんやく) — ceasing medication (esp. of antipsychotic drugs); discontinuation of medication; withdrawal | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict