Kaori Dict

消魂

しょうこん

shoukon

Âm Hán-Việt: TIÊU HỒN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từhiếm

    1.losing energy (e.g. because of sadness); being exhausted

  2. danh từdanh từ + するtự động từhiếm

    2.being absorbed (in something); being immersed

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

消魂 (しょうこん) — losing energy (e.g. because of sadness); being exhausted | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict