Kaori Dict

前売り券

まえうりけん

maeuriken

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ticket sold in advance; advance ticket

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Do you sell advance tickets here?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

前売り券 (まえうりけん) — ticket sold in advance; advance ticket | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict