Kaori Dict

小将棋

しょうしょうぎ

shoushougi

Âm Hán-Việt: TIỂU TƯƠNG KỲ

Nghĩa

  1. danh từshogi

    1.sho shogi (small 9x9 board shogi variant)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小将棋 (しょうしょうぎ) — sho shogi (small 9x9 board shogi variant) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict