Kaori Dict

大大将棋

だいだいしょうぎ

daidaishougi

Âm Hán-Việt: ĐẠI ĐẠI TƯƠNG KỲ

Nghĩa

  1. danh từshogi

    1.dai dai shogi (large Edo period 17x17 board shogi variant)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大大将棋 (だいだいしょうぎ) — dai dai shogi (large Edo period 17x17 board shogi variant) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict