Kaori Dict

前払い

まえばらい

maebarai

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.payment in advance; advance payment; prepayment

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Do you want me to pay in advance?

  • Do I have to pay in advance?

  • Tom prepaid.

  • Pay your rent in advance.

  • You need to pay in advance.

  • You have to pay in advance.

  • I'd like you to pay the money in advance.

  • It seems that the credit for my prepaid mobile phone account has run out.

  • He advanced me a week's wages.

  • I received a five hundred dollar advance on my pay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

前払い (まえばらい) — payment in advance; advance payment; prepayment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict