Kaori Dict

泰将棋

たいしょうぎ

taishougi

Âm Hán-Việt: THÁI TƯƠNG KỲ

Nghĩa

  1. danh từshogi

    1.tai shogi (very large 25x25 board shogi variant)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泰将棋 (たいしょうぎ) — tai shogi (very large 25x25 board shogi variant) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict