Kaori Dict

見届ける

みとどける

mitodokeru

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to make sure of; to ascertain; to see with one's own eyes; to watch to the end; to watch to make sure (that)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

見届ける (みとどける) — to make sure of; to ascertain; to see with one's own eyes; to watch to the end; to watch to make sure (that) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict