Kaori Dict

止痒剤

しようざい

shiyouzai

Âm Hán-Việt: CHỈ DƯỠNG TỄ

Nghĩa

  1. danh từhiếmpharmacology

    1.antipruritic agent; antipruritic drug

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

止痒剤 (しようざい) — antipruritic agent; antipruritic drug | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict