Kaori Dict

申し合わせ

もうしあわせ

moushiawase

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.mutual agreement; understanding; common consent

Câu ví dụ · Tatoeba

  • When is my next appointment?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

申し合わせ (もうしあわせ) — mutual agreement; understanding; common consent | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict