Kaori Dict

申し入れ

もうしいれ

moushiire

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.proposal; offer; report; proposition; notice; request

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm willing to accept your offer.

  • I received a good job offer.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

申し入れ (もうしいれ) — proposal; offer; report; proposition; notice; request | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict