溶断
ようだん
youdan
Âm Hán-Việt: DUNG ĐOẠN
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtha động từtự động từ
1.fusion cutting (of metals); plasma cutting
- danh từdanh từ + するtha động từtự động từ
2.blowout (of a fuse)
ようだん
youdan
Âm Hán-Việt: DUNG ĐOẠN
1.fusion cutting (of metals); plasma cutting
2.blowout (of a fuse)