Kaori Dict

溶断

ようだん

youdan

Âm Hán-Việt: DUNG ĐOẠN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.fusion cutting (of metals); plasma cutting

  2. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    2.blowout (of a fuse)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

溶断 (ようだん) — fusion cutting (of metals); plasma cutting | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict