Kaori Dict

納棺師

のうかんし

noukanshi

Âm Hán-Việt: NẠP QUAN SƯ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.person who prepares a body for burial; mortician; undertaker

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

納棺師 (のうかんし) — person who prepares a body for burial; mortician; undertaker | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict