Kaori Dict

呼び出し

よびだし

yobidashi

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.call; summons; paging; curtain call

  2. danh từcomputing

    2.call; invocation

  3. danh từsumo

    3.usher who calls the names of wrestlers, sweeps the ring, etc.

  4. danh từviết tắt

    4.telephone number at which a person without a telephone can be reached

  5. danh từcổ

    5.box-shaped area containing clean water for rinsing oneself (in an Edo-period bathhouse)

  6. danh từcổ

    6.high-ranking prostitute in the Yoshiwara district (Edo period)

  7. danh từcổ

    7.unlicensed prostitute in the Fukagawa red-light district (Edo period)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'd like to page someone.

  • Could you page someone for me?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

呼び出し (よびだし) — call; summons; paging; curtain call | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict