Kaori Dict

我が家

わがや

wagaya

thông dụng

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từ

    1.one's house; one's home; one's family

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ta về ta tắm ao ta, dù trong dù đục ao nhà vẫn hơn.

    There is no place like home.

  • Lòng nhân từ xuất phát từ nhà chúng ta.

    Charity begins at home.

  • Nhà tôi định mua một cái ô tô mới vào tuần sau.

    We will purchase a new car next week.

  • There is a church near my house.

  • Home sweet home.

  • It's good to be home.

  • Welcome to our home.

  • Our house is clean.

  • Our family budget is in the red.

  • There is no place like home.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

我が家 (わがや) — one's house; one's home; one's family | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict