Kaori Dict

婚約

こんやく

kon'yaku

N3

Âm Hán-Việt: HÔN ƯỚC

JLPT N3 · Bài 47

Nghĩa

  1. 1.hôn nhân; hẹn hò; cam kết
  1. danh từdanh từ + するtự động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.engagement; betrothal

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Họ đã hủy bỏ hôn ước.

    They called off their engagement.

  • Finally, my sister got engaged.

  • My sister got engaged.

  • Let me congratulate you on your engagement.

  • I am engaged to her.

  • She got engaged to him.

  • They have announced their engagement.

  • Tom's engaged.

  • That's my fiancé.

  • I have broken off our engagement.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

婚約 (こんやく) — hôn nhân; hẹn hò; cam kết | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict