Kaori Dict

割り込み

わりこみ

warikomi

thông dụng

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.queue jumping; breaking into a line; muscling in on; wedging oneself in; interruption; sharing a theater box (theatre)

  2. danh từcomputing

    2.interrupt

  3. danh từthường viết bằng kanago (game)

    3.wedge

    usu. ワリコミ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

割り込み (わりこみ) — queue jumping; breaking into a line; muscling in on; wedging oneself in; interruption; sharing a theater box (theatre) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict