Kaori Dict

割高

わりだか

waridaka

thông dụng

Âm Hán-Việt: CẮT CAO

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.comparatively high; fairly expensive

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Is it more expensive to call in the morning?

  • Convenience stores are more expensive than supermarkets.

  • It was quite expensive, but I really wanted that plushy, so I decided to buy the collector's edition of it.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

割高 (わりだか) — comparatively high; fairly expensive | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict