Kaori Dict

読手

どくしゅ

dokushu

Âm Hán-Việt: ĐẬU THỦ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từcard games

    1.reader (in competitive karuta); reciter; person who reads the cards

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

読手 (どくしゅ) — reader (in competitive karuta); reciter; person who reads the cards | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict