Kaori Dict

亡夫

ぼうふ

boufu

thông dụng

Âm Hán-Việt: VONG PHU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.deceased husband; late husband

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Her late husband was a pianist.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

亡夫 (ぼうふ) — deceased husband; late husband | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict