亡夫
ぼうふ
boufu
thông dụng
Âm Hán-Việt: VONG PHU
意味Nghĩa
- 1.chồng đã mất; chồng quá cố; chồng đã khuất; chồng đã qua đời
- danh từ
1.deceased husband; late husband
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 彼女の亡夫はピアニストであった。
Her late husband was a pianist.
ぼうふ
boufu
Âm Hán-Việt: VONG PHU
1.deceased husband; late husband
Her late husband was a pianist.