Kaori Dict

長唄

ながうた

nagauta

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRƯỞNG BỐI

Nghĩa

  1. 1.ca khúc dài; nhạc truyền thống; bài hát dài; nhạc tráng miệng
  1. danh từ

    1.long epic song with shamisen accompaniment (developed in Edo in the early 17th century)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

長唄 (ながうた) — ca khúc dài; nhạc truyền thống; bài hát dài; nhạc tráng miệng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict