Kaori Dict

稲荷

いなり

inari

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐẠO HÀ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Inari (god of harvests, Uka-no-Mitama)

  2. danh từ

    2.Inari shrine; Fushimi Inari shrine (in Kyoto)

  3. danh từ

    3.fox (said to be messengers of Inari)

  4. danh từ

    4.fried tofu (said to be a favourite food of foxes)

  5. danh từviết tắtthường viết bằng kana

    5.inarizushi

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

稲荷 (いなり) — Inari (god of harvests, Uka-no-Mitama) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict