Kaori Dict

甘味

あまみ

amami

thông dụng

Âm Hán-Việt: CAM VỊ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sweetness; sugary taste

  2. danh từ

    2.sweets; dessert; cake

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Apples are sweeter when cold.

  • I can feel the sweetness spreading inside my mouth. I feel like I'm going to get addicted.

  • Sugar replaced honey as a sweetener.

  • Certain artificial sweeteners are known to be carcinogens.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

甘味 (あまみ) — sweetness; sugary taste | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict