Kaori Dict

鼻尖

びせん

bisen

Âm Hán-Việt: TỴ TIÊM

Nghĩa

  1. danh từanatomy

    1.apex of nose; tip of nose; nasal apex

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鼻尖 (びせん) — apex of nose; tip of nose; nasal apex | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict